KO | Tài sản thay thế | 77,818 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | etf_invseg_Downside Hedge | | 25/3/2025 | 11.641 | 5,33 | 27,44 |
KO | Tài sản thay thế | 59,811 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | etf_invseg_Downside Hedge | | 24/6/2025 | 12.000,63 | 5,18 | 26,64 |
| Tài sản thay thế | 8,689 tỷ | 1,413 tr.đ. | FV FT Vest | 0,95 | etf_invseg_Downside Hedge | | 10/8/2020 | 33,96 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 2,189 tỷ | 373.395,1 | IN Innovator | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 | 1/7/2021 | 33,46 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,707 tỷ | 283.490,3 | FV FT Vest | 0,95 | etf_invseg_Downside Hedge | | 20/1/2021 | 28,09 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 1,566 tỷ | 172.929 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 2/1/2019 | 46,37 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 1,501 tỷ | 270.312,9 | IN Innovator | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | | 9/11/2022 | 35,91 | 5,28 | 26,49 |
| Tài sản thay thế | 1,253 tỷ | 33.008,04 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 18/12/2020 | 50,19 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,22 tỷ | 167.670,5 | FV FT Vest | 1 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/6/2022 | 35,63 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,193 tỷ | 87.412,56 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/1/2021 | 50,8 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,189 tỷ | 36.883,15 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 18/9/2020 | 50,7 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,183 tỷ | 18.989,64 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 17/7/2020 | 55,22 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,158 tỷ | 17.441,56 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 6/11/2019 | 52,2 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,152 tỷ | 19.224,1 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/11/2019 | 53,85 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,134 tỷ | 45.561,68 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 21/2/2020 | 56,35 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,107 tỷ | 24.602,4 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 16/10/2020 | 48,13 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,087 tỷ | 13.260,32 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 19/6/2020 | 56,78 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,077 tỷ | 13.525,35 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/5/2020 | 53,15 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 1,047 tỷ | 69.197,57 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/10/2018 | 43,37 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,015 tỷ | 49.972,91 | AF AB Funds | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | | 13/12/2023 | 40,66 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 1,013 tỷ | 34.421,86 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/12/2019 | 42,78 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,004 tỷ | 17.859,6 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 16/4/2021 | 44,75 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 986,648 tr.đ. | 46.357,78 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 | 8/8/2018 | 46,21 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 973,323 tr.đ. | 20.694,32 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 19/3/2021 | 48,2 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 930,297 tr.đ. | 54.231,41 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/11/2019 | 41,2 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 875,762 tr.đ. | 154.507,7 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 3/2/2020 | 40,26 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 875,087 tr.đ. | 44.178,18 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/8/2019 | 42,95 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 849,325 tr.đ. | 146.032,3 | FV FT Vest | 0,95 | etf_invseg_Downside Hedge | | 25/10/2023 | 26,33 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 841,496 tr.đ. | 69.396,88 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 3/9/2019 | 43,33 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 835,161 tr.đ. | 266.746,9 | IN Innovator | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | | 2/10/2023 | 32,45 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 793,251 tr.đ. | 72.416,48 | IN Innovator | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | Refinitiv Laddered Power Buffer Strategy Index | 20/10/2016 | 49,56 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 762,362 tr.đ. | 38.450,02 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/4/2019 | 39,55 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 687,627 tr.đ. | 75.125,78 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 2/3/2020 | 44,81 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 632,835 tr.đ. | 46.580,21 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 3/6/2019 | 41,89 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 612,579 tr.đ. | 61.776,66 | FV FT Vest | 0,9 | etf_invseg_Downside Hedge | NASDAQ 100 Index - USD | 18/12/2020 | 31,93 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 600,479 tr.đ. | 21.094,45 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/5/2020 | 39,83 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 583,526 tr.đ. | 23.827,82 | FV FT Vest | 0,9 | etf_invseg_Downside Hedge | NASDAQ 100 Index - USD | 18/6/2021 | 31,72 | 0 | 0 |
AL | Tài sản thay thế | 548,789 tr.đ. | 33.464,14 | AL Allianz | 0,74 | etf_invseg_Downside Hedge | | 30/9/2020 | 38,66 | 0 | 0 |
PA | Tài sản thay thế | 545,625 tr.đ. | 80.074,62 | PA Pacer | 0,72 | etf_invseg_Downside Hedge | | 29/12/2020 | 32,09 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 514,911 tr.đ. | 26.658,34 | FV FT Vest | 0,9 | etf_invseg_Downside Hedge | | 17/9/2021 | 31,18 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 494,256 tr.đ. | 44.529,63 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/12/2023 | 37,28 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 473,91 tr.đ. | 91.447,75 | IN Innovator | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | | 25/1/2024 | 33,87 | 7,1 | 32,72 |
| Tài sản thay thế | 473,901 tr.đ. | 16.843,92 | FV FT Vest | 0,9 | etf_invseg_Downside Hedge | NASDAQ 100 Index - USD | 19/3/2021 | 33,61 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 467,302 tr.đ. | 44.664,46 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/9/2023 | 38,31 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 457,722 tr.đ. | 118.400,4 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 20/1/2023 | 42,13 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 440,514 tr.đ. | 62.364,69 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/1/2021 | 42,76 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 433,911 tr.đ. | 40.157,47 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 21/2/2020 | 47,59 | 0 | 0 |
AL | Tài sản thay thế | 427,522 tr.đ. | 54.798,38 | AL Allianz | 0,74 | etf_invseg_Downside Hedge | | 30/9/2021 | 34,1 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 409,874 tr.đ. | 19.271,21 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | SPDR S&P 500 ETF Trust - Benchmark TR Gross | 18/12/2020 | 44,46 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 390,304 tr.đ. | 27.058,01 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 21/7/2023 | 41,01 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 389,344 tr.đ. | 9.496,242 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 17/7/2020 | 47,13 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 384,038 tr.đ. | 38.609,96 | IN Innovator | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/4/2021 | 31,26 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 380,16 tr.đ. | 13.297,07 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 19/3/2021 | 42,23 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 375,319 tr.đ. | 12.772,59 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/11/2019 | 48,22 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 368,977 tr.đ. | 12.954,33 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 16/10/2020 | 43,73 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 363,788 tr.đ. | 42.839,75 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 2/1/2019 | 53,92 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 362,667 tr.đ. | 61.457,63 | AF AB Funds | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | | 10/12/2024 | 38,4 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 357,666 tr.đ. | 36.349,35 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/1/2020 | 54,15 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 349,638 tr.đ. | 31.096,56 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 17/3/2023 | 41,5 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 345,206 tr.đ. | 9.387,517 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/4/2019 | 48,43 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 343,678 tr.đ. | 11.732,64 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 6/11/2019 | 43,87 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 341,53 tr.đ. | 43.459,97 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | SPDR S&P 500 ETF Trust - Benchmark TR Gross | 17/2/2023 | 41,31 | 0 | 0 |
AL | Tài sản thay thế | 331,895 tr.đ. | 40.582,73 | AL Allianz | 0,74 | etf_invseg_Downside Hedge | | 31/12/2020 | 36,63 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 331,63 tr.đ. | 11.628,79 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 18/9/2020 | 44,32 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 326,763 tr.đ. | 16.587,07 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 | 16/6/2023 | 39,51 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 321,342 tr.đ. | 17.360,45 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 20/10/2023 | 38,88 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 310,95 tr.đ. | 69.786,66 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 2/1/2019 | 42,74 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 309,651 tr.đ. | 57.648,56 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/1/2020 | 41,72 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 308,637 tr.đ. | 12.616,2 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/10/2018 | 48,49 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 308,306 tr.đ. | 9.074,358 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/4/2020 | 35,75 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 303,262 tr.đ. | 12.345,84 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 17/11/2023 | 39,2 | 0 | 0 |
AL | Tài sản thay thế | 297,811 tr.đ. | 15.435,44 | AL Allianz | 0,74 | etf_invseg_Downside Hedge | | 30/6/2020 | 38,97 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 296,374 tr.đ. | 21.033,16 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 29/11/2019 | 39,11 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 296,066 tr.đ. | 13.506,09 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 | 18/8/2023 | 38,92 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 294,622 tr.đ. | 14.077,61 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 19/5/2023 | 41,26 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 292,898 tr.đ. | 10.545,27 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 16/4/2021 | 39,66 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 290,592 tr.đ. | 11.053,71 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 15/5/2020 | 45,12 | 0 | 0 |
AL | Tài sản thay thế | 283,975 tr.đ. | 26.667,32 | AL Allianz | 0,74 | etf_invseg_Downside Hedge | | 31/8/2023 | 31,72 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 280,126 tr.đ. | 6.571,269 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 | 19/6/2020 | 47,2 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 259,274 tr.đ. | 10.973,48 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 29/8/2018 | 50,1 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 255,378 tr.đ. | 10.558,08 | FV FT Vest | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 21/4/2023 | 40,31 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 247,355 tr.đ. | 42.759,24 | IN Innovator | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | MerQube U.S. Large Cap Equity Buffer Laddered Index - Benchmark TR Gross | 9/2/2022 | 36,17 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 240,49 tr.đ. | 37.510,91 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/7/2024 | 29,09 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 239,552 tr.đ. | 16.285,87 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/10/2019 | 57,25 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 236,471 tr.đ. | 39.379,53 | IN Innovator | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 31/12/2019 | 35,97 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 235,953 tr.đ. | 10.720,76 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/10/2018 | 38,57 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 235,297 tr.đ. | 9.640,622 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 29/11/2019 | 48,52 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 234,096 tr.đ. | 77.053,39 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 3/2/2020 | 36,48 | 0 | 0 |
AL | Tài sản thay thế | 224,007 tr.đ. | 17.655,9 | AL Allianz | 0,74 | etf_invseg_Downside Hedge | | 30/11/2022 | 33,57 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 220,358 tr.đ. | 48.120,82 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 3/2/2020 | 48,18 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 214,233 tr.đ. | 9.877,87 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/11/2019 | 43,47 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 213,307 tr.đ. | 10.204,56 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/7/2020 | 72,37 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 203,36 tr.đ. | 23.370,85 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 3/9/2019 | 48,51 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 200,209 tr.đ. | 17.428,87 | IN Innovator | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/7/2019 | 33,6 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 197,283 tr.đ. | 31.899,7 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/7/2024 | 29,21 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 186,697 tr.đ. | 18.443,25 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 | 1/8/2019 | 49,29 | 0 | 0 |
IS | Tài sản thay thế | 181,084 tr.đ. | 3.209,018 | IS iShares | 0,5 | etf_invseg_Downside Hedge | | 21/10/2025 | 25 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 179,718 tr.đ. | 15.606,72 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/4/2020 | 54,44 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 179,657 tr.đ. | 15.796,57 | IN Innovator | 0,85 | etf_invseg_Downside Hedge | | 1/10/2021 | 34,86 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 176,419 tr.đ. | 24.164,92 | IN Innovator | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | | 2/3/2020 | 52,89 | 0 | 0 |